| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
531689
|
085111
|
992334
|
| G7 |
83666
|
04778
|
03328
|
| G6 |
21991
|
61553
|
14436
|
| G5 |
31973-09940
|
46130-33592
|
93614-98111
|
| G4 |
67927
26947
63294
74209
41618
93994
14472
|
48943
81180
72190
30606
65874
35096
53475
|
49203
60677
37404
21428
29817
06409
81088
|
| G3 |
9081
|
7510
|
0104
|
| G2 |
1807-0601-6895
|
8944-5658-6256
|
2591-4139-2229
|
| G1 |
227
|
828
|
066
|
| ĐB |
21
|
91
|
18
|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 07, 09 | 06 | 03, 04, 04, 09 |
| 1 | 18 | 10, 11 | 11, 14, 17, 18 |
| 2 | 21, 27, 27 | 28 | 28, 28, 29 |
| 3 | 30 | 34, 36, 39 | |
| 4 | 40, 47 | 43, 44 | |
| 5 | 53, 56, 58 | ||
| 6 | 66 | 66 | |
| 7 | 72, 73 | 74, 75, 78 | 77 |
| 8 | 81, 89 | 80 | 88 |
| 9 | 91, 94, 94, 95 | 90, 91, 92, 96 | 91 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
730985
|
370988
|
663779
|
| G7 |
38938
|
07753
|
14690
|
| G6 |
75105
|
38260
|
85128
|
| G5 |
31270-88910
|
81094-27006
|
75390-50065
|
| G4 |
87943
89094
30881
28638
21167
76001
16011
|
56048
74999
80753
55572
05618
62952
55086
|
42793
66067
23963
15318
39340
96707
33888
|
| G3 |
5051
|
6250
|
1036
|
| G2 |
7051-4296-5421
|
3609-1772-1794
|
7644-8419-7175
|
| G1 |
272
|
899
|
422
|
| ĐB |
38
|
03
|
48
|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 05 | 03, 06, 09 | 07 |
| 1 | 10, 11 | 18 | 18, 19 |
| 2 | 21 | 22, 28 | |
| 3 | 38, 38, 38 | 36 | |
| 4 | 43 | 48 | 40, 44, 48 |
| 5 | 51, 51 | 50, 52, 53, 53 | |
| 6 | 67 | 60 | 63, 65, 67 |
| 7 | 70, 72 | 72, 72 | 75, 79 |
| 8 | 81, 85 | 86, 88 | 88 |
| 9 | 94, 96 | 94, 94, 99, 99 | 90, 90, 93 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
441767
|
861235
|
327936
|
| G7 |
64397
|
78674
|
86546
|
| G6 |
23980
|
60553
|
66309
|
| G5 |
88262-99903
|
95656-22250
|
90340-11227
|
| G4 |
33849
10852
21797
74696
99608
08778
81404
|
98637
13076
71607
26658
36315
11312
41257
|
54906
33437
59198
95556
81443
86186
51646
|
| G3 |
0416
|
7292
|
1992
|
| G2 |
8092-0992-7886
|
6105-0478-3657
|
2115-0100-2662
|
| G1 |
821
|
979
|
107
|
| ĐB |
21
|
49
|
92
|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 04, 08 | 05, 07 | 00, 06, 07, 09 |
| 1 | 16 | 12, 15 | 15 |
| 2 | 21, 21 | 27 | |
| 3 | 35, 37 | 36, 37 | |
| 4 | 49 | 49 | 40, 43, 46, 46 |
| 5 | 52 | 50, 53, 56, 57, 57, 58 | 56 |
| 6 | 62, 67 | 62 | |
| 7 | 78 | 74, 76, 78, 79 | |
| 8 | 80, 86 | 86 | |
| 9 | 92, 92, 96, 97, 97 | 92 | 92, 92, 98 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
394704
|
322515
|
717274
|
| G7 |
99669
|
11109
|
01142
|
| G6 |
18164
|
42815
|
01085
|
| G5 |
39959-72222
|
82001-73163
|
82007-87011
|
| G4 |
93091
81305
33142
56602
44641
23853
36571
|
00659
90566
19606
71673
24818
71344
97627
|
54553
65438
96019
54562
49349
26429
62387
|
| G3 |
2493
|
8991
|
4748
|
| G2 |
0481-9519-2039
|
0812-3971-5818
|
3700-4782-3956
|
| G1 |
600
|
470
|
604
|
| ĐB |
98
|
98
|
46
|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 02, 04, 05 | 01, 06, 09 | 00, 04, 07 |
| 1 | 19 | 12, 15, 15, 18, 18 | 11, 19 |
| 2 | 22 | 27 | 29 |
| 3 | 39 | 38 | |
| 4 | 41, 42 | 44 | 42, 46, 48, 49 |
| 5 | 53, 59 | 59 | 53, 56 |
| 6 | 64, 69 | 63, 66 | 62 |
| 7 | 71 | 70, 71, 73 | 74 |
| 8 | 81 | 82, 85, 87 | |
| 9 | 91, 93, 98 | 91, 98 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
549308
|
124254
|
578627
|
| G7 |
27127
|
61589
|
62714
|
| G6 |
02700
|
82312
|
20838
|
| G5 |
09619-15745
|
09543-45962
|
24096-14693
|
| G4 |
65781
15546
25839
23093
70196
86700
58309
|
04852
96998
96625
59600
76271
79389
95622
|
57758
16015
92514
98779
64474
25414
18310
|
| G3 |
1836
|
1371
|
3273
|
| G2 |
1516-7742-8030
|
0820-7215-6476
|
0875-6477-2824
|
| G1 |
747
|
728
|
315
|
| ĐB |
15
|
11
|
02
|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 00, 08, 09 | 00 | 02 |
| 1 | 15, 16, 19 | 11, 12, 15 | 10, 14, 14, 14, 15, 15 |
| 2 | 27 | 20, 22, 25, 28 | 24, 27 |
| 3 | 30, 36, 39 | 38 | |
| 4 | 42, 45, 46, 47 | 43 | |
| 5 | 52, 54 | 58 | |
| 6 | 62 | ||
| 7 | 71, 71, 76 | 73, 74, 75, 77, 79 | |
| 8 | 81 | 89, 89 | |
| 9 | 93, 96 | 98 | 93, 96 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
902794
|
690669
|
442074
|
| G7 |
29145
|
94874
|
69661
|
| G6 |
41037
|
51627
|
73342
|
| G5 |
70842-51224
|
92777-16240
|
17723-24376
|
| G4 |
41619
68464
28793
56459
89132
83044
63941
|
66133
65045
14720
27946
76912
35261
83885
|
44363
11463
08655
66499
34428
66352
79763
|
| G3 |
2038
|
7402
|
2588
|
| G2 |
6014-4192-3617
|
6246-2502-9206
|
3642-6291-1363
|
| G1 |
434
|
925
|
181
|
| ĐB |
28
|
79
|
90
|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 02, 06 | ||
| 1 | 14, 17, 19 | 12 | |
| 2 | 24, 28 | 20, 25, 27 | 23, 28 |
| 3 | 32, 34, 37, 38 | 33 | |
| 4 | 41, 42, 44, 45 | 40, 45, 46, 46 | 42, 42 |
| 5 | 59 | 52, 55 | |
| 6 | 64 | 61, 69 | 61, 63, 63, 63, 63 |
| 7 | 74, 77, 79 | 74, 76 | |
| 8 | 85 | 81, 88 | |
| 9 | 92, 93, 94 | 90, 91, 99 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
19
|
94
|
90
|
| G7 |
995
|
564
|
028
|
| G6 |
8015
4167
9889
|
1859
8964
1480
|
1610
1074
2662
|
| G5 |
3246
|
0722
|
9465
|
| G4 |
91786
80446
22701
85747
25205
68677
82728
|
38976
42487
03927
30580
56417
59489
54100
|
16546
41265
28680
86224
57387
35129
48426
|
| G3 |
00305
78449
|
72815
84842
|
87307
68955
|
| G2 |
07063
|
89624
|
85610
|
| G1 |
62412
|
96831
|
99541
|
| ĐB |
221983
|
360184
|
474651
|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 05, 05 | 00 | 07 |
| 1 | 12, 15, 19 | 15, 17 | 10, 10 |
| 2 | 28 | 22, 24, 27 | 24, 26, 28, 29 |
| 3 | 31 | ||
| 4 | 46, 46, 47, 49 | 42 | 41, 46 |
| 5 | 59 | 51, 55 | |
| 6 | 63, 67 | 64, 64 | 62, 65, 65 |
| 7 | 77 | 76 | 74 |
| 8 | 83, 86, 89 | 80, 80, 84, 87, 89 | 80, 87 |
| 9 | 95 | 94 | 90 |
XSMN Chủ nhật - Kết quả Xổ số miền Nam Chủ nhật Hàng Tuần trực tiếp nhanh nhất vào 16h10 từ trường quay các đài:
Cơ cấu giải thưởng Xổ số miền Nam dành cho loại vé 10.000 vnđ:
- Giải đặc biệt bao gồm 6 chữ số với 1 lần quay: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 2.000.000.000 - Số lượng giải: 1 - Tổng tiền thưởng (VNĐ): 2.000.000.000.
- Giải nhất bao gồm 5 chữ số với 1 lần quay: mỗi giải thưởng (VNĐ): 30.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giá trị (VNĐ): 300.000.000.
- Giải nhì với 1 lần quay giải 5 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 15.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giải (VNĐ): 150.000.000.
- Giải ba bao gồm 5 chữ số với 2 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 10.000.000 - Số lượng giải: 20 - Tổng trả thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải tư bao gồm 5 chữ số với 7 lần quay: Giá trị mỗi giải (VNĐ): 3.000.000 - Số lượng giải: 70 - Tổng số tiền trúng(VNĐ): 210.000.000.
- Giải 5 bao gồm 4 chữ số với 1 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 1.000.000 - Số lượng giải: 100 - Tổng số tiền (VNĐ): 100.000.000.
- Giải 6 với 3 lần quay giải 4 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 400.000 - Số lượng giải: 300 - Tổng tiền trả thưởng (VNĐ): 120.000.000.
- Giải 7 với 1 lần quay giải 3 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 200.000 - Số lượng giải: 1.000 - Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải 8 với 1 lần quay giải 2 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 100.000 - Số lượng giải: 10.000 - Tất cả giải trị giá (VNĐ): 1.000.000.000.
- Giải phụ là những vé chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng ngàn so với giải đặc biệt, giá trị mỗi vé trúng là 50.000.000 vnđ - Số lượng giải: 9 - Tổng tiền vé trúng (VNĐ): 450.000.000.
- Giải khuyến khích dành cho những vé số trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt) thì sẽ thắng giải được 6.000.000 vnđ - Số lượng giải: 45 - Tổng giải thưởng (VNĐ): 270.000.000.
Cuối cùng trường hợp vé của bạn trùng với nhiều giải thì người chơi sẽ được nhận cùng lúc tiền trúng số tất cả các giải thưởng đó.